Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chen vai với
* thngữ|- to rub shoulders with
* Từ tham khảo/words other:
-
chung chân
-
chứng chán ăn
-
chung chăn chung gối
-
chủng chẳng
-
chững chàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chen vai với
* Từ tham khảo/words other:
- chung chân
- chứng chán ăn
- chung chăn chung gối
- chủng chẳng
- chững chàng