Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chếnh choáng hơi men
* thngữ|- to be in liquor; to be the worse for liquor; to be disguised with liquor|* ttừ|- screwed, squiffy, elevated
* Từ tham khảo/words other:
-
chức cầm cờ
-
chức cảnh sát trưởng
-
chức cha phó
-
chức chấp chính tối cao
-
chức chủ bút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chếnh choáng hơi men
* Từ tham khảo/words other:
- chức cầm cờ
- chức cảnh sát trưởng
- chức cha phó
- chức chấp chính tối cao
- chức chủ bút