Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chênh kế
- angle of site instrument
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày ăn chay
-
ngày ăn chay trước ngày lễ
-
ngày ăn không có thịt
-
ngày áp mạn
-
ngày ấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chênh kế
* Từ tham khảo/words other:
- ngày ăn chay
- ngày ăn chay trước ngày lễ
- ngày ăn không có thịt
- ngày áp mạn
- ngày ấy