Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chéo véo
- continual, uninterrupted|= nói chéo véo speak without interruption
* Từ tham khảo/words other:
-
có diềm bằng vải xếp nếp
-
có điểm hình sao
-
có điềm lành
-
có điểm lùi
-
có điểm những ngôi sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chéo véo
* Từ tham khảo/words other:
- có diềm bằng vải xếp nếp
- có điểm hình sao
- có điềm lành
- có điểm lùi
- có điểm những ngôi sao