Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết đứ đừ
- as a dead as a doornail; stone-dead
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật trổ cửa sổ
-
thủ thuật xêda
-
thủ thuật xoay thai
-
thu thuế
-
thụ thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết đứ đừ
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật trổ cửa sổ
- thủ thuật xêda
- thủ thuật xoay thai
- thu thuế
- thụ thuế