Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết đuối vớ phải bọt
* thngữ|- to lean on a broken reed
* Từ tham khảo/words other:
-
vận động viên bơi crôn
-
vận động viên bơi trườn
-
vận động viên bóng chày
-
vận động viên chạy đua cự ly một dặm
-
vận động viên chạy vượt rào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết đuối vớ phải bọt
* Từ tham khảo/words other:
- vận động viên bơi crôn
- vận động viên bơi trườn
- vận động viên bóng chày
- vận động viên chạy đua cự ly một dặm
- vận động viên chạy vượt rào