Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết khi sinh con
- to die in childbirth
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp cuộn
-
hộp đạn
-
hợp danh
-
hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn
-
hợp đạo đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết khi sinh con
* Từ tham khảo/words other:
- hộp cuộn
- hộp đạn
- hợp danh
- hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn
- hợp đạo đức