Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết khô
- dead, withered, (of flowers) fade, wither, droop
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị bệnh thần kinh
-
người bị bệnh thấp khớp
-
người bị bệnh thở khò khè
-
người bị bệnh tinh thần
-
người bị bệnh ưa chảy máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết khô
* Từ tham khảo/words other:
- người bị bệnh thần kinh
- người bị bệnh thấp khớp
- người bị bệnh thở khò khè
- người bị bệnh tinh thần
- người bị bệnh ưa chảy máu