Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết ngạt
- to die of asphyxia/suffocation, to choke to death
* Từ tham khảo/words other:
-
nồi cất
-
nơi cất giấu
-
nơi cất giữ đồ gửi
-
nơi cất giữ thiêng liêng
-
nối cáu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết ngạt
* Từ tham khảo/words other:
- nồi cất
- nơi cất giấu
- nơi cất giữ đồ gửi
- nơi cất giữ thiêng liêng
- nối cáu