Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết tự nhiên
- to die of old age; to die in one's bed; to die a natural death
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm nổi
-
trăm phần không có lấy một phần
-
trạm phân phối
-
trăm phần trăm
-
trạm phát hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết tự nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- trạm nổi
- trăm phần không có lấy một phần
- trạm phân phối
- trăm phần trăm
- trạm phát hành