Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết uổng
- to die in vain
* Từ tham khảo/words other:
-
trường dành cho các lễ sinh
-
trường danh lợi
-
trường đạo
-
trường đấu
-
trường đấu bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết uổng
* Từ tham khảo/words other:
- trường dành cho các lễ sinh
- trường danh lợi
- trường đạo
- trường đấu
- trường đấu bò