| chị ấy | - she|= chị ấy cao bao nhiêu? how tall is she?|= chị ấy có họ hàng với anh hay không? is she any relation to you?|- her|= anh có yêu chị ấy hay không? do you love her?|= hãy giúp chị ấy càng nhiều tiền càng tốt give her as much money as possible |
* Từ tham khảo/words other:
- hàng bán rẻ để quảng cáo
- hàng bán rong
- hàng bán rượu lậu
- hàng bán trả tiền ngay
- hãng bảo hiểm hỏa hoạn