Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chì bì
- motionless|= ngồi chì bì sit motionless; sit like a stone/graven image
* Từ tham khảo/words other:
-
giá sàn
-
giá sỉ
-
giá sinh hoạt
-
già sọm
-
giá sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chì bì
* Từ tham khảo/words other:
- giá sàn
- giá sỉ
- giá sinh hoạt
- già sọm
- giá sống