Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị em gái
- sisters
* Từ tham khảo/words other:
-
thành cụm
-
thánh cung
-
thành cuộc đi
-
thành cuộc hành trình
-
thành cuộc thám hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị em gái
* Từ tham khảo/words other:
- thành cụm
- thánh cung
- thành cuộc đi
- thành cuộc hành trình
- thành cuộc thám hiểm