Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí bảo trì
- maintenance costs
* Từ tham khảo/words other:
-
quán bia giữa trời
-
quán bia ngoài trời
-
quân bình
-
quân binh chủng
-
quần bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí bảo trì
* Từ tham khảo/words other:
- quán bia giữa trời
- quán bia ngoài trời
- quân bình
- quân binh chủng
- quần bò