Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí linh tinh
- incidental expenses; petty expenses; miscellaneous expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
người bợ đỡ
-
người bỏ học nửa chừng
-
người bổ nhiệm
-
người bỏ phiếu
-
người bỏ phiếu gian lận nhiều lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí linh tinh
* Từ tham khảo/words other:
- người bợ đỡ
- người bỏ học nửa chừng
- người bổ nhiệm
- người bỏ phiếu
- người bỏ phiếu gian lận nhiều lần