Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí may mặc
- clothing expenses
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt phu
-
bắt phụ thuộc
-
bất phục tùng
-
bắt phục tùng
-
bát phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí may mặc
* Từ tham khảo/words other:
- bắt phu
- bắt phụ thuộc
- bất phục tùng
- bắt phục tùng
- bát phương