Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ riêng
- alone|= đâu chỉ riêng bà ấy cho rằng ... she is not alone in thinking that... |= chỉ riêng năm rồi/về sách vở, chúng tôi đã tốn ... last year alone/on books alone, we spent ...
* Từ tham khảo/words other:
-
tức phụ
-
tức quá!
-
túc số
-
tức suất
-
tục tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ riêng
* Từ tham khảo/words other:
- tức phụ
- tức quá!
- túc số
- tức suất
- tục tác