Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ thị cho
* ngđtừ|- instruct|* ttừ|- instructible
* Từ tham khảo/words other:
-
cười khúc khích
-
cười lả đi
-
cười lả lớt
-
cưới lại
-
cưới làm vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ thị cho
* Từ tham khảo/words other:
- cười khúc khích
- cười lả đi
- cười lả lớt
- cưới lại
- cưới làm vợ