Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ tổ
- (thân mật) only turn out to...; if anything|= nam chẳng giúp ích gì, chỉ tổ cho tình hình tồi tệ hơn nam was no help at all; if anything, he made matters worse
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà địa vật lý
-
nha dịch
-
nhà điên
-
nhã điển
-
nhà điện ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ tổ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà địa vật lý
- nha dịch
- nhà điên
- nhã điển
- nhà điện ảnh