Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị trưởng lớp
* dtừ|- monitress
* Từ tham khảo/words other:
-
người tiều phu
-
người tiêu phung phí
-
người tiêu thụ
-
người tìm cách lật đổ
-
người tìm kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị trưởng lớp
* Từ tham khảo/words other:
- người tiều phu
- người tiêu phung phí
- người tiêu thụ
- người tìm cách lật đổ
- người tìm kiếm