Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi vậy
- why?; what for?|= hôm nay con nghỉ học - chi vậy? i'm off school today - what for?/why?
* Từ tham khảo/words other:
-
xích vĩ
-
xiđa
-
xiếc
-
xiếc bao
-
xiếc rong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi vậy
* Từ tham khảo/words other:
- xích vĩ
- xiđa
- xiếc
- xiếc bao
- xiếc rong