Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị vợ
- sister-in-law (elder sister of one's wife)
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy bán rau quả
-
quầy bán rượu
-
quầy bán sách
-
quầy bán sò
-
quay bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị vợ
* Từ tham khảo/words other:
- quầy bán rau quả
- quầy bán rượu
- quầy bán sách
- quầy bán sò
- quay bước