Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia phần
- rake off|= được chia phần get a rake-off|= đòi chia phần demand a share of something
* Từ tham khảo/words other:
-
xuyên nhập
-
xuyên phá
-
xuyên qua
-
xuyên rừng
-
xuyên sơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia phần
* Từ tham khảo/words other:
- xuyên nhập
- xuyên phá
- xuyên qua
- xuyên rừng
- xuyên sơn