Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìa vặn vít
* dtừ|- screw-wrench
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn đàn vận động bầu cử
-
điên đảo
-
diễn đạt
-
diễn đạt bằng cách ngôn
-
diễn đạt bằng điệu bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìa vặn vít
* Từ tham khảo/words other:
- diễn đàn vận động bầu cử
- điên đảo
- diễn đạt
- diễn đạt bằng cách ngôn
- diễn đạt bằng điệu bộ