Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìa vít
* dtừ|- turn-screw
* Từ tham khảo/words other:
-
người bao biện
-
người báo cáo
-
người báo cáo cho biết
-
người bào chế
-
người báo cho biết trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìa vít
* Từ tham khảo/words other:
- người bao biện
- người báo cáo
- người báo cáo cho biết
- người bào chế
- người báo cho biết trước