Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếm chỗ trước
* dtừ|- preoccupation
* Từ tham khảo/words other:
-
phát triển thành dòng vô tính
-
phát triển từng bước
-
phất trong
-
phạt trực tiếp
-
phạt trượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếm chỗ trước
* Từ tham khảo/words other:
- phát triển thành dòng vô tính
- phát triển từng bước
- phất trong
- phạt trực tiếp
- phạt trượng