Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếm làm thuộc địa
* dtừ|- colonization, settlement; * đtừ settle|* ngđtừ|- colonise
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền tự do hội họp
-
quyền tự do kinh doanh
-
quyền tự do ký kết
-
quyền tự do lập hội
-
quyền tự do ngôn luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếm làm thuộc địa
* Từ tham khảo/words other:
- quyền tự do hội họp
- quyền tự do kinh doanh
- quyền tự do ký kết
- quyền tự do lập hội
- quyền tự do ngôn luận