Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiền chiền
- clearly|= hai bên giáp mặt chiền chiền (truyện kiều) you two stand face to face again
* Từ tham khảo/words other:
-
dao xén
-
dao xén giấy
-
dao xếp
-
đạo xi-va
-
đào xới chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiền chiền
* Từ tham khảo/words other:
- dao xén
- dao xén giấy
- dao xếp
- đạo xi-va
- đào xới chân