Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiến dụng
- war material
* Từ tham khảo/words other:
-
cơn giận thoáng qua
-
con giáp
-
cơn giãy chết của cá voi
-
cơn gió
-
cơn gió cuốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiến dụng
* Từ tham khảo/words other:
- cơn giận thoáng qua
- con giáp
- cơn giãy chết của cá voi
- cơn gió
- cơn gió cuốn