Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiến phạm
- war criminal|= lập toà án quân sự quốc tế xét xử chiến phạm to establish the international military tribunal to try war criminals
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ kín đáo
-
về kinh tế
-
về kinh tuyến
-
vẽ lại
-
vẻ làm bộ làm điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiến phạm
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ kín đáo
- về kinh tế
- về kinh tuyến
- vẽ lại
- vẻ làm bộ làm điệu