Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiều dài
- length|= mét là đơn vị đo chiều dài the metre is a measure of length
* Từ tham khảo/words other:
-
không có đáy
-
không có dây buộc
-
không có dây cương
-
không có dây dọi
-
không có dây thần kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiều dài
* Từ tham khảo/words other:
- không có đáy
- không có dây buộc
- không có dây cương
- không có dây dọi
- không có dây thần kinh