Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim di trú
* dtừ|- migrator, visitant, visitor|* thngữ|- bird of passage
* Từ tham khảo/words other:
-
tôm tép
-
tóm thâu
-
tom tom
-
tòm tòm
-
tôm tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim di trú
* Từ tham khảo/words other:
- tôm tép
- tóm thâu
- tom tom
- tòm tòm
- tôm tươi