Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chìm lỉm
- xem chìm nghỉm
* Từ tham khảo/words other:
-
số lượng chất thêm
-
số lượng cho ra
-
số lượng co
-
số lượng công nhân sẵn có
-
số lượng công nhân thay thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chìm lỉm
* Từ tham khảo/words other:
- số lượng chất thêm
- số lượng cho ra
- số lượng co
- số lượng công nhân sẵn có
- số lượng công nhân thay thế