Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chín khúc
(từ-nghĩa cũ) heart|= khi vò chín khúc khi chau đôi mày (truyện kiều) he would feel his entrails wrenching knit his brows
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh quy sâm banh
-
bánh quy thuốc muối
-
bành ra
-
bánh rán
-
bánh răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chín khúc
* Từ tham khảo/words other:
- bánh quy sâm banh
- bánh quy thuốc muối
- bành ra
- bánh rán
- bánh răng