Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính chắn
* dtừ|- sageness|* nđtừ|- ripen|* ttừ|- steady
* Từ tham khảo/words other:
-
bông sương giá đọng trên cửa kính
-
bóng tà
-
bông tai
-
bóng tập
-
bóng thám không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính chắn
* Từ tham khảo/words other:
- bông sương giá đọng trên cửa kính
- bóng tà
- bông tai
- bóng tập
- bóng thám không