Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính giữa
- dead/right in the middle; in the very middle
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu sinh
-
nghiên cứu sinh được học bổng
-
nghiên cứu tâm lý
-
nghiên cứu thần thoại
-
nghiên cứu thánh ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính giữa
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu sinh
- nghiên cứu sinh được học bổng
- nghiên cứu tâm lý
- nghiên cứu thần thoại
- nghiên cứu thánh ca