Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính hiệu
* ttừ|- genuine, real, authentic|= chè hương chính hiệu genuine flavoured tea
* Từ tham khảo/words other:
-
văn điện tín
-
vần điệu
-
van điều tiết
-
van điều tiết không khí
-
văn đinh ốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- văn điện tín
- vần điệu
- van điều tiết
- van điều tiết không khí
- văn đinh ốc