Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính khoá
* dtừ|- curricular subject, curricular time (assigned to each subject)
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa cứng
-
hoa cương
-
hoa cứt lợn
-
hóa đá
-
hoa dạ hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính khoá
* Từ tham khảo/words other:
- hóa cứng
- hoa cương
- hoa cứt lợn
- hóa đá
- hoa dạ hương