Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉnh mạch
- switch commutator
* Từ tham khảo/words other:
-
vật đệm
-
vật đem cầm
-
vật đem đốt
-
vật đền bù
-
vật đẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉnh mạch
* Từ tham khảo/words other:
- vật đệm
- vật đem cầm
- vật đem đốt
- vật đền bù
- vật đẹp