Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính nó
* đại từ|- himself, herself
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bằng bột đất sét trắng
-
đánh bằng cánh tay gập vào
-
đánh bằng dây da
-
đánh bằng dùi cui
-
đánh bằng gậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính nó
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bằng bột đất sét trắng
- đánh bằng cánh tay gập vào
- đánh bằng dây da
- đánh bằng dùi cui
- đánh bằng gậy