Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính phủ dân cử
- elected government; de jure government
* Từ tham khảo/words other:
-
nhớ nhung người thân vắng mặt
-
nhơ nhuốc
-
nhọ nồi
-
nhớ nước
-
nhờ ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính phủ dân cử
* Từ tham khảo/words other:
- nhớ nhung người thân vắng mặt
- nhơ nhuốc
- nhọ nồi
- nhớ nước
- nhờ ở