Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính sắc
* ttừ|- orthochromatic
* Từ tham khảo/words other:
-
chính mày
-
chính mình
-
chính ngạch
-
chính nghĩa
-
chính ngọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính sắc
* Từ tham khảo/words other:
- chính mày
- chính mình
- chính ngạch
- chính nghĩa
- chính ngọ