Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính thống
- orthodox|= tôn giáo chính thống the orthodox religion|= học phái chính thống the orthodox school of thought
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ đông
-
nghỉ đông ở vùng ấm áp
-
nghi dung
-
nghỉ dưỡng bệnh
-
nghỉ dưỡng sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính thống
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ đông
- nghỉ đông ở vùng ấm áp
- nghi dung
- nghỉ dưỡng bệnh
- nghỉ dưỡng sức