Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính thức hóa
- to officialize|= chính thức hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước to officialize diplomatic relations between the two countries
* Từ tham khảo/words other:
-
xương ngực
-
xướng nguyên âm
-
xuồng nhẹ
-
xuồng nhỏ
-
xương nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính thức hóa
* Từ tham khảo/words other:
- xương ngực
- xướng nguyên âm
- xuồng nhẹ
- xuồng nhỏ
- xương nhỏ