Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chính vụ
* ttừ|- of the main crop (in the year)|= lúa chính vụ rice of the main crop|= khoai lang chính vụ sweet potato of the main crop|* dtừ|- main corp; main business
* Từ tham khảo/words other:
-
khác vòng
-
khác xa
-
khách
-
khách ăn cưới
-
khách bộ hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chính vụ
* Từ tham khảo/words other:
- khác vòng
- khác xa
- khách
- khách ăn cưới
- khách bộ hành