Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chinh yên
- away at the wars
* Từ tham khảo/words other:
-
cấp phát
-
cấp phép
-
cấp phí
-
cạp quần
-
cấp quyền kinh doanh cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chinh yên
* Từ tham khảo/words other:
- cấp phát
- cấp phép
- cấp phí
- cạp quần
- cấp quyền kinh doanh cho