Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu cáng đáng
* thngữ|- to take in hand
* Từ tham khảo/words other:
-
ẳng ẳng
-
áng chừng
-
ăng co
-
ắng cổ
-
ắng họng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu cáng đáng
* Từ tham khảo/words other:
- ẳng ẳng
- áng chừng
- ăng co
- ắng cổ
- ắng họng