Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu đền
- agree to pay damages
* Từ tham khảo/words other:
-
ông lang
-
ống lạnh
-
ông lão
-
ông lão đáng kính
-
ông lão quê kệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu đền
* Từ tham khảo/words other:
- ông lang
- ống lạnh
- ông lão
- ông lão đáng kính
- ông lão quê kệch