Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu đựn
* thngữ|- to put up
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề làm ăn
-
nghề làm báo
-
nghề làm dao kéo
-
nghề làm đầu
-
nghề làm đĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu đựn
* Từ tham khảo/words other:
- nghề làm ăn
- nghề làm báo
- nghề làm dao kéo
- nghề làm đầu
- nghề làm đĩ